Đổi đơn vị (chiều dài, khối lượng, diện tích, thể tích, tốc độ)
Quy đổi mét, inch, pound, gallon, km/h… giữa các đơn vị chiều dài, khối lượng, diện tích, thể tích và tốc độ theo định nghĩa chính xác. Nhập vào ô nào cũng đổi được hai chiều.
- Xử lý trên trình duyệt (không tải lên)
Nhập vào ô nào cũng được, ô còn lại sẽ tự động được tính.
Kết quả
Cùng giá trị ở các đơn vị khác
| Đơn vị | Giá trị |
|---|---|
| Milimét (mm) | 1.000.000 |
| Xentimét (cm) | 100.000 |
| Mét (m) | 1.000 |
| Kilômét (km) | 1 |
| Inch (in) | ≈ 39.370,0787402 |
| Foot (ft) | ≈ 3.280,83989501 |
| Yard (yd) | ≈ 1.093,61329834 |
| Dặm Anh (mi) | ≈ 0,621371192237 |
| Hải lý (nmi) | ≈ 0,539956803456 |
Dấu "=" là kết quả chính xác; dấu "≈" là giá trị đã làm tròn theo số chữ số hiển thị.
Cách sử dụng
- Chọn đại lượng cần đổi: chiều dài, khối lượng, diện tích, thể tích hoặc tốc độ.
- Chọn hai đơn vị rồi nhập số vào một trong hai ô. Ô còn lại được tính tự động.
- Hệ số quy đổi và giá trị ở mọi đơn vị khác cũng được hiển thị. Bấm "Đảo đơn vị" để đổi theo chiều ngược lại.
Câu hỏi thường gặp
Hệ số quy đổi có chính xác không?
Có. Công cụ dùng các định nghĩa quốc tế như 1 inch = 2,54 cm, 1 pound = 0,45359237 kg, 1 gallon Mỹ = 231 inch khối (3,785411784 L) và 1 gallon Anh = 4,54609 L, và tính bằng số thập phân. Chỉ những kết quả không chia hết mới được làm tròn theo số chữ số hiển thị và đánh dấu "≈".
Gallon Mỹ và gallon Anh có giống nhau không?
Không. Gallon Mỹ khoảng 3,785 L, gallon Anh khoảng 4,546 L. Ounce chất lỏng cũng khác nhau (Mỹ khoảng 29,57 mL, Anh khoảng 28,41 mL), nên được tách thành đơn vị riêng.
1 mL có bằng 1 cm³ không?
Có. 1 lít được định nghĩa là 1 đềximét khối, nên 1 mL = 1 cm³.
36 km/h bằng bao nhiêu m/s?
1 km/h là 1000 m trong 3600 giây, nên 36 km/h = 10 m/s. Một hải lý/giờ (knot) là tốc độ đi được 1 hải lý (1852 m) mỗi giờ.
Lưu ý & giới hạn
- Nội dung bạn nhập chỉ được xử lý trên trang này và không gửi đến máy chủ của YUCTS.
- Foot, dặm và mẫu Anh dựa trên foot quốc tế (0,3048 m). Không hỗ trợ foot khảo sát của Mỹ, các đơn vị truyền thống theo vùng (như sào, mẫu) và cốc, thìa đo lường trong nấu ăn (mỗi nước một khác).
- Ounce và pound là đơn vị avoirdupois dùng cho khối lượng thông thường, khác với ounce troy dùng cho kim loại quý.
- Kết quả không chia hết được làm tròn theo số chữ số có nghĩa đã chọn. Hãy tăng số chữ số nếu cần chính xác hơn.
- Không nhập được số âm hoặc giá trị lớn hơn 10¹⁵.
Nguồn dữ liệu
- NIST Handbook 44, Appendix C: General Tables of Units of Measurement(mở trong thẻ mới) (2026) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- NIST SP 811, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically(mở trong thẻ mới) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1(mở trong thẻ mới) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
Công cụ liên quan
- Tính phần trăm (phần trăm của, tỷ lệ tăng giảm, tìm giá trị ban đầu)Tính X% của Y, X bằng bao nhiêu phần trăm của Y, tỷ lệ thay đổi từ A đến B, giá trị sau khi tăng/giảm X% và giá trị ban đầu — số thập phân chính xác, báo lỗi rõ khi chia cho 0.
- Tính tiền tip (tỷ lệ, trước/sau thuế, chia hóa đơn)Nhập số tiền hóa đơn và tỷ lệ tip để biết tiền tip, tổng cộng và số tiền mỗi người phải trả, chính xác đến đơn vị nhỏ nhất — hỗ trợ tính tip trên số tiền trước thuế và làm tròn lên phần mỗi người.
- Chia tiền hóa đơn (chia đều, theo suất hoặc phần trăm)Chia tổng số tiền cho nhiều người: chia đều, theo suất (2 : 1 : 1) hoặc theo phần trăm, có thể chia theo bội số như 10.000 đồng, và ghi rõ phần lẻ được chia cho ai.
- Đổi nhiệt độ (độ C, độ F, Kelvin)Quy đổi qua lại giữa độ C (°C), độ F (°F) và Kelvin (K). Nhập vào ô nào cũng tính được hai đơn vị còn lại; nhiệt độ thấp hơn độ không tuyệt đối sẽ báo lỗi.
- Tính tuổi (tuổi tròn và sinh nhật tiếp theo)Tính tuổi tròn theo năm, tháng, ngày từ ngày sinh, số ngày đã sống và số ngày đến sinh nhật tiếp theo. Có thể chọn cách tính cho người sinh ngày 29/2 vào năm không nhuận.
- Tính số ngày giữa hai ngàyTính khoảng cách giữa hai ngày theo số ngày, tuần và tháng. Có thể chọn có tính ngày bắt đầu hay không; năm nhuận và ngày cuối tháng đều được xử lý đúng.