Tính chỉ số BMI (theo WHO và các tiêu chuẩn khác)
Tính BMI từ chiều cao và cân nặng, kèm phân loại theo WHO (người trưởng thành) và các tiêu chuẩn của Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc. Hỗ trợ hệ mét và hệ Anh – Mỹ; chỉ để tham khảo, không phải chẩn đoán.
- Xử lý trên trình duyệt (không tải lên)
Kết quả
BMI 22,5 — Bình thường
Phân loại theo từng tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn: WHO (người trưởng thành)
Phân loại: Bình thườngKhoảng BMI của phân loại: 18,5 ≤ BMI < 25,0
Tiêu chuẩn: Hiệp hội Nghiên cứu Béo phì Nhật Bản (hướng dẫn 2022)
Phân loại: Bình thườngKhoảng BMI của phân loại: 18,5 ≤ BMI < 25,0
Tiêu chuẩn: Cục Nâng cao Sức khỏe Đài Loan (từ 18 tuổi)
Phân loại: Cân nặng khỏe mạnhKhoảng BMI của phân loại: 18,5 ≤ BMI < 24,0
Tiêu chuẩn: Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc (WS/T 428—2013)
Phân loại: Bình thườngKhoảng BMI của phân loại: 18,5 ≤ BMI < 24,0
BMI = cân nặng (kg) ÷ chiều cao (m)², được làm tròn đến 1 chữ số thập phân trước khi phân loại. Nguồn của từng tiêu chuẩn được liệt kê ở mục "Nguồn dữ liệu" cuối trang.
Cách sử dụng
- Chọn đơn vị (cm, kg hoặc ft, in, lb) rồi nhập chiều cao và cân nặng.
- BMI và phân loại theo WHO hiện ra ngay.
- Bảng bên dưới còn cho biết phân loại và khoảng BMI theo tiêu chuẩn của Nhật Bản, Đài Loan và Trung Quốc.
Câu hỏi thường gặp
BMI được tính thế nào?
Lấy cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m). Ví dụ cao 170 cm, nặng 65 kg: 65 ÷ 1,7 ÷ 1,7 ≈ 22,5.
Vì sao các tiêu chuẩn cho kết quả khác nhau?
Mỗi tổ chức, quốc gia hoặc vùng lãnh thổ chọn mốc khác nhau. WHO coi từ 25 trở lên là thừa cân và từ 30 trở lên là béo phì; Hiệp hội Nghiên cứu Béo phì Nhật Bản coi từ 25 trở lên là béo phì; Đài Loan dùng mốc 24 (thừa cân) và 27 (béo phì); Trung Quốc dùng 24,0 (thừa cân) và 28,0 (béo phì).
Chỉ cần BMI là biết mình có khỏe không?
Không. BMI chỉ mô tả vóc dáng, không phản ánh khối lượng cơ hay sự phân bố mỡ; người ta còn dùng các chỉ số khác như vòng eo. Nếu lo lắng, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
Đơn vị hệ Anh – Mỹ được quy đổi thế nào?
Dùng hệ số chính xác 1 inch = 2,54 cm và 1 pound = 0,45359237 kg.
Lưu ý & giới hạn
- Nội dung bạn nhập chỉ được xử lý trên trang này và không gửi đến máy chủ của YUCTS.
- Đây là tiêu chuẩn cho người trưởng thành, có thể không phù hợp với trẻ em và thanh thiếu niên (WHO có tính đến tuổi với nhóm này), phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, người cao tuổi và người nhiều cơ bắp.
- Kết quả không phải chẩn đoán y khoa. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc nhân viên y tế về sức khỏe của bạn.
- Phân loại dựa trên BMI đã làm tròn đến 1 chữ số thập phân.
- Trung Quốc có tiêu chuẩn riêng cho người từ 80 tuổi trở lên (WS/T 868—2025).
Nguồn dữ liệu
- WHO — Obesity and overweight (fact sheet): BMI definition, adult overweight ≥ 25 and obesity ≥ 30(mở trong thẻ mới) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- WHO — Global Health Observatory: Body mass index (BMI), adult underweight < 18.5(mở trong thẻ mới) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- WHO — Nutrition Landscape Information System (NLiS): adult BMI 18.5–24.9 normal weight(mở trong thẻ mới) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- 厚生労働省 e-ヘルスネット「BMIチェックツール」(日本肥満学会「肥満症診療ガイドライン2022」の肥満度分類)(mở trong thẻ mới) (最終更新 2023-01-20) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- 衛生福利部國民健康署「成人健康體位標準」(mở trong thẻ mới) (更新日期 2025-09-11) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- 国家卫生健康委员会「标准助力体重管理」(引用 WS/T 428—2013《成人体重判定》表 1、WS/T 868—2025)(mở trong thẻ mới) (2025 世界标准日) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
Công cụ liên quan
- Tính phần trăm (phần trăm của, tỷ lệ tăng giảm, tìm giá trị ban đầu)Tính X% của Y, X bằng bao nhiêu phần trăm của Y, tỷ lệ thay đổi từ A đến B, giá trị sau khi tăng/giảm X% và giá trị ban đầu — số thập phân chính xác, báo lỗi rõ khi chia cho 0.
- Tính tiền tip (tỷ lệ, trước/sau thuế, chia hóa đơn)Nhập số tiền hóa đơn và tỷ lệ tip để biết tiền tip, tổng cộng và số tiền mỗi người phải trả, chính xác đến đơn vị nhỏ nhất — hỗ trợ tính tip trên số tiền trước thuế và làm tròn lên phần mỗi người.
- Chia tiền hóa đơn (chia đều, theo suất hoặc phần trăm)Chia tổng số tiền cho nhiều người: chia đều, theo suất (2 : 1 : 1) hoặc theo phần trăm, có thể chia theo bội số như 10.000 đồng, và ghi rõ phần lẻ được chia cho ai.
- Đổi đơn vị (chiều dài, khối lượng, diện tích, thể tích, tốc độ)Quy đổi mét, inch, pound, gallon, km/h… giữa các đơn vị chiều dài, khối lượng, diện tích, thể tích và tốc độ theo định nghĩa chính xác. Nhập vào ô nào cũng đổi được hai chiều.
- Đổi nhiệt độ (độ C, độ F, Kelvin)Quy đổi qua lại giữa độ C (°C), độ F (°F) và Kelvin (K). Nhập vào ô nào cũng tính được hai đơn vị còn lại; nhiệt độ thấp hơn độ không tuyệt đối sẽ báo lỗi.
- Tính tuổi (tuổi tròn và sinh nhật tiếp theo)Tính tuổi tròn theo năm, tháng, ngày từ ngày sinh, số ngày đã sống và số ngày đến sinh nhật tiếp theo. Có thể chọn cách tính cho người sinh ngày 29/2 vào năm không nhuận.