Tính tiền xăng (mức tiêu hao, quãng đường, chia tiền)
Tính lượng nhiên liệu cần đổ, tiền xăng cho chuyến đi và số tiền mỗi người từ quãng đường, mức tiêu hao (L/100km, km/L, mpg), giá nhiên liệu và số người. Hỗ trợ khứ hồi và phí cầu đường.
- Xử lý trên trình duyệt (không tải lên)
Hãy nhập giá nhiên liệu bạn đã kiểm tra tại cây xăng dự định đổ. Công cụ này không lấy giá; đây là ước tính từ số liệu bạn nhập (không phải giá theo thời gian thực).
Đây là giá ví dụ, hãy thay bằng giá hiện tại.
Phí cầu đường, gửi xe…, chia đều cho mọi người. Để trống là 0.
Kết quả
Nhiên liệu cần
19,50 L
Tiền nhiên liệu
448.500
Tổng (gồm chi phí khác)
448.500
Mỗi người
224.250
- Quãng đường đi: 300 km
- Quy đổi mức tiêu hao: 6,5 L/100km = 15,38 km/L = 36,19 mpg (US) = 43,46 mpg (UK)
- Tiền nhiên liệu mỗi km: 1.495
Cách sử dụng
- Nhập quãng đường và chọn km hoặc dặm. Đánh dấu "Tính khứ hồi" nếu đi rồi về.
- Nhập mức tiêu hao nhiên liệu của xe và đơn vị (L/100km, km/L, mpg), cùng giá nhiên liệu tại cây xăng dự định đổ.
- Nhập số người chia tiền và các chi phí khác như phí cầu đường nếu có — lượng nhiên liệu, tiền xăng và tiền mỗi người hiện ngay.
Câu hỏi thường gặp
mpg và L/100km được quy đổi thế nào?
Theo định nghĩa chính xác: 1 dặm = 1,609344 km, 1 gallon Mỹ = 3,785411784 L, 1 gallon Anh = 4,54609 L. Ví dụ 30 mpg (Mỹ) xấp xỉ 7,84 L/100km.
Công cụ có biết giá xăng hiện tại không?
Không. Giá thay đổi theo nơi và theo ngày, hãy nhập giá bạn thấy tại cây xăng dự định đổ. Số hiển thị ban đầu chỉ là ví dụ.
Vì sao cộng tiền của từng người lại không khớp với tổng?
Vì số tiền mỗi người được làm tròn theo cách bạn chọn. Phần chênh lệch được hiển thị trong kết quả để mọi người thống nhất ai trả.
Lưu ý & giới hạn
- Nội dung bạn nhập chỉ được xử lý trên trang này và không gửi đến máy chủ của YUCTS.
- Đây là ước tính từ mức tiêu hao và giá bạn nhập. Mức tiêu hao thực tế thay đổi theo cách lái, kẹt xe, điều hòa, tải trọng và nhiệt độ.
- Giá nhiên liệu không phải giá theo thời gian thực. Phí cầu đường và gửi xe không được tự động tính.
Nguồn dữ liệu
- NIST Handbook 44, Appendix C: General Tables of Units of Measurement (1 mile = 1 609.344 m; 1 US gallon = 231 in³ = 3.785 411 784 L)(mở trong thẻ mới) (2026) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1 (gallon = 4.54609 cubic decimetres)(mở trong thẻ mới) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
Công cụ liên quan
- Tính kích thước hành lý (tổng 3 cạnh và thể tích)Nhập chiều dài, rộng, cao của vali để tính tổng 3 cạnh và thể tích (lít), hiển thị cả centimet lẫn inch, đồng thời kiểm tra với giới hạn kích thước bạn nhập.
- Tính thời gian nối chuyến (có kịp không?)Nhập giờ đến, giờ khởi hành chuyến tiếp theo và thời gian cần để chuyển (đi bộ…) để biết số phút có được, thời gian dư và có kịp hay không, kể cả qua nửa đêm và nhiều chặng nối chuyến.
- So sánh vé tàu xe: vé lượt, vé ngày và thẻ du lịchNhập giá vé lượt, số lượt đi và giá vé ngày hoặc thẻ du lịch để biết chi phí từng phương án, cách rẻ nhất và cần đi bao nhiêu lượt thì vé mới hòa vốn. Giá vé do bạn tự nhập để ước tính.
- Tính chi phí sạc xe điệnƯớc tính chi phí sạc xe điện từ dung lượng pin và mức pin trước, sau khi sạc (hoặc số kWh cần sạc), hiệu suất sạc và giá điện. Hỗ trợ tính tiền theo kWh hoặc theo phút, cùng phí cố định và phí gửi xe.
- Tính tốc độ, quãng đường và thời gianNhập hai trong ba đại lượng tốc độ, quãng đường, thời gian để tính đại lượng còn lại. Hỗ trợ km/h, m/s, mph, hải lý/giờ, km, m, dặm và giờ/phút/giây, kèm quy đổi đơn vị và nhịp độ.
- Sắp xếp lịch trình tàu xe (CSV/TSV, lọc theo giờ)Dán dữ liệu lịch trình CSV hoặc TSV để đọc cột giờ, sắp xếp giờ khởi hành, lọc theo khung giờ và xuất CSV. Hỗ trợ giờ sau nửa đêm như 24:10 và liệt kê các dòng không đọc được theo số dòng.