Tính chi phí sạc xe điện
Ước tính chi phí sạc xe điện từ dung lượng pin và mức pin trước, sau khi sạc (hoặc số kWh cần sạc), hiệu suất sạc và giá điện. Hỗ trợ tính tiền theo kWh hoặc theo phút, cùng phí cố định và phí gửi xe.
- Xử lý trên trình duyệt (không tải lên)
Tỷ lệ lượng điện bị tính tiền thực sự đi vào pin. Tổn hao (chủ yếu là nhiệt) ở bộ sạc, dây cáp và trong xe làm nó thấp hơn 100%. Giá trị chính xác thường không biết được, hãy xem đây là giả định.
Phí cơ bản, phí dịch vụ… Để trống là 0.
Để trống là 0.
Kết quả
- Tiền điện: 40 kWh × 3.500/kWh = 140.000
- Chi phí thực cho mỗi kWh vào pin: 3.888,89
- Giả định hiệu suất 90%: để nạp 36 kWh vào pin cần 40 kWh điện, gồm 4 kWh tổn hao.
Cách sử dụng
- Nhập dung lượng pin và mức pin trước, sau khi sạc (%), hoặc nhập trực tiếp số kWh cần sạc.
- Nhập hiệu suất sạc như một giả định, chọn tính tiền theo kWh hay theo phút rồi nhập giá.
- Thêm phí cố định hoặc phí gửi xe nếu có — lượng điện bị tính tiền, tổn hao, chi tiết chi phí và tổng tiền hiện ngay.
Câu hỏi thường gặp
Hiệu suất sạc là gì?
Là tỷ lệ lượng điện bị tính tiền (do bộ sạc cấp) thực sự đi vào pin. Với hiệu suất 90%, để nạp 36 kWh vào pin sẽ bị tính tiền 40 kWh.
Khi tính tiền theo phút, hiệu suất có ảnh hưởng đến chi phí không?
Không. Khi tính theo phút, chi phí là thời gian × giá mỗi phút; hiệu suất chỉ dùng để tính lượng điện bị tính tiền và công suất trung bình ước tính.
Công cụ có biết giá điện không?
Không. Giá điện khác nhau nhiều giữa các hợp đồng và dịch vụ sạc, hãy nhập giá trong bảng giá của bạn. Số hiển thị ban đầu chỉ là ví dụ.
Lưu ý & giới hạn
- Nội dung bạn nhập chỉ được xử lý trên trang này và không gửi đến máy chủ của YUCTS.
- Đây là ước tính từ số liệu bạn nhập; giá không phải giá theo thời gian thực hay bảng giá chính thức.
- Hiệu suất sạc là giá trị giả định. Tổn hao thực tế phụ thuộc loại bộ sạc, nhiệt độ, tình trạng pin và tốc độ sạc.
- Chưa tính giá điện theo khung giờ, phí cố định hằng tháng và các quy tắc tính giá chi tiết khác.
Công cụ liên quan
- Tính kích thước hành lý (tổng 3 cạnh và thể tích)Nhập chiều dài, rộng, cao của vali để tính tổng 3 cạnh và thể tích (lít), hiển thị cả centimet lẫn inch, đồng thời kiểm tra với giới hạn kích thước bạn nhập.
- Tính thời gian nối chuyến (có kịp không?)Nhập giờ đến, giờ khởi hành chuyến tiếp theo và thời gian cần để chuyển (đi bộ…) để biết số phút có được, thời gian dư và có kịp hay không, kể cả qua nửa đêm và nhiều chặng nối chuyến.
- So sánh vé tàu xe: vé lượt, vé ngày và thẻ du lịchNhập giá vé lượt, số lượt đi và giá vé ngày hoặc thẻ du lịch để biết chi phí từng phương án, cách rẻ nhất và cần đi bao nhiêu lượt thì vé mới hòa vốn. Giá vé do bạn tự nhập để ước tính.
- Tính tiền xăng (mức tiêu hao, quãng đường, chia tiền)Tính lượng nhiên liệu cần đổ, tiền xăng cho chuyến đi và số tiền mỗi người từ quãng đường, mức tiêu hao (L/100km, km/L, mpg), giá nhiên liệu và số người. Hỗ trợ khứ hồi và phí cầu đường.
- Tính tốc độ, quãng đường và thời gianNhập hai trong ba đại lượng tốc độ, quãng đường, thời gian để tính đại lượng còn lại. Hỗ trợ km/h, m/s, mph, hải lý/giờ, km, m, dặm và giờ/phút/giây, kèm quy đổi đơn vị và nhịp độ.
- Sắp xếp lịch trình tàu xe (CSV/TSV, lọc theo giờ)Dán dữ liệu lịch trình CSV hoặc TSV để đọc cột giờ, sắp xếp giờ khởi hành, lọc theo khung giờ và xuất CSV. Hỗ trợ giờ sau nửa đêm như 24:10 và liệt kê các dòng không đọc được theo số dòng.