Quy đổi định lượng làm bánh: gam, ml, cốc và muỗng

Quy đổi bột mì, đường, đường bột, bơ, sữa, nước, muối, cacao, mật ong, dầu… giữa gam, ml, cốc Mỹ, cốc Nhật, cốc hệ mét và muỗng theo dữ liệu khối lượng của USDA FoodData Central.

  • Xử lý trên trình duyệt, dùng dữ liệu tham khảo có nguồn

Đây là giá trị trung bình cho từng nguyên liệu. Cùng một cốc nhưng nguyên liệu khác thì khối lượng khác rất nhiều, và cùng một nguyên liệu cũng thay đổi khi rây, nén hay cách múc. Đừng dùng giá trị của nguyên liệu khác; khi cần chính xác, hãy dùng cân nhà bếp.

Kết quả

1 Cốc Mỹ (236,6 ml) Bột mì đa dụng (all-purpose)

Khoảng 125 g

Đơn vịGiá trị
Gam (g)125
Mililít (ml)236,6
Cốc Mỹ (236,6 ml)1
Muỗng canh Mỹ (14,8 ml)16
Muỗng cà phê Mỹ (4,9 ml)48
Cốc Nhật (200 ml)1,18
Muỗng canh (15 ml)15,8
Muỗng cà phê (5 ml)47,3
Cốc hệ mét (250 ml)0,95

Dựa trên USDA FoodData Central (FDC ID 168894) “Wheat flour, white, all-purpose, enriched, bleached”: 1 cup = 125 g · Khối lượng riêng 0,528 g/ml · Xem trên FoodData Central(mở trong thẻ mới)

USDA FoodData Central (SR Legacy) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06

Cách sử dụng

  1. Chọn nguyên liệu, nhập lượng và đơn vị (gam, ml, cốc Mỹ, cốc Nhật, muỗng canh, muỗng cà phê…).
  2. Xem bảng quy đổi sang mọi đơn vị và dữ liệu USDA (FDC ID) được dùng làm căn cứ. Sao chép kết quả khi cần.

Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng cùng giá trị cho nguyên liệu khác không?

Không. Mỗi nguyên liệu có khối lượng riêng khác nhau, nên cùng một cốc sẽ nặng rất khác nhau. Hãy quy đổi nguyên liệu khác bằng dữ liệu của chính nó.

Cốc Mỹ và cốc Nhật có giống nhau không?

Không. Một cốc Mỹ khoảng 236,6 ml, cốc đong của Nhật là 200 ml, còn cốc hệ mét dùng ở Úc và nơi khác là 250 ml. Hãy kiểm tra công thức dùng loại cốc nào.

Các giá trị lấy từ đâu?

Từ USDA FoodData Central (SR Legacy) của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, ví dụ “1 cup = 125 g”. Công cụ hiển thị FDC ID và mô tả gốc của từng nguyên liệu.

Lưu ý & giới hạn

  • Nội dung bạn nhập chỉ được xử lý trên trang này và không gửi đến máy chủ của YUCTS.
  • Giá trị là mức trung bình của USDA; khối lượng thực tế thay đổi theo nhãn hiệu, độ mịn, độ ẩm và cách đong (rây, nén, múc).
  • Bộ dữ liệu SR Legacy của USDA có phiên bản cuối vào tháng 4/2018 và không còn cập nhật (kiểm tra ngày 2026-11-06).
  • Muỗng canh 20 ml dùng ở Úc không được đưa vào vì chưa xác nhận được bằng nguồn chính thức.
  • Với công thức cần chính xác, hãy dùng cân nhà bếp.

Nguồn dữ liệu