Màu tuyến đường sắt Đài Loan và Nhật Bản: mã HEX, độ tương phản
Tra màu tuyến của Taipei Metro, Kaohsiung Metro, Toei Subway, Tokyo Metro, JR East…, sao chép mã HEX và kiểm tra độ tương phản WCAG với chữ trắng hoặc đen. Giá trị chính thức và tham khảo được ghi rõ.
- Xử lý trên trình duyệt, dùng dữ liệu tham khảo có nguồn
Ví dụ Ginza, Bannan, JY hoặc #FF9500 (có thể tìm bằng tên tiếng Anh hoặc tên địa phương).
Kết quả
40 tuyến
BR 文湖線
Wenhu Line
臺北捷運 / Taipei Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#C48D32- RGB
- 196, 141, 50
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.91:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 7.20:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Taipei Metro official route map — stylesheet webstyle.css(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:--color-brR 淡水信義線
Tamsui–Xinyi Line
臺北捷運 / Taipei Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#E4002C- RGB
- 228, 0, 44
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 4.84:1 Đạt AA
- Chữ đen 4.33:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Taipei Metro official route map — stylesheet webstyle.css(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:--color-rG 松山新店線
Songshan–Xindian Line
臺北捷運 / Taipei Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#008659- RGB
- 0, 134, 89
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 4.61:1 Đạt AA
- Chữ đen 4.55:1 Đạt AA
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Taipei Metro official route map — stylesheet webstyle.css(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:--color-gO 中和新蘆線
Zhonghe–Xinlu Line
臺北捷運 / Taipei Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#F8B616- RGB
- 248, 182, 22
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 1.79:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 11.69:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Taipei Metro official route map — stylesheet webstyle.css(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:--color-oBL 板南線
Bannan Line
臺北捷運 / Taipei Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#0070BD- RGB
- 0, 112, 189
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 5.18:1 Đạt AA
- Chữ đen 4.05:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Taipei Metro official route map — stylesheet webstyle.css(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:--color-blY 環狀線
Circular Line
臺北捷運 / Taipei Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#FFDA00- RGB
- 255, 218, 0
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 1.37:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 15.28:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Tuyến Vòng do New Taipei Metro vận hành; mã màu lấy từ bản đồ tuyến chính thức của Taipei Metro.
Nguồn: Taipei Metro official route map — stylesheet webstyle.css(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:--color-yR 紅線
Red Line
高雄捷運 / Kaohsiung Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#E30964- RGB
- 227, 9, 100
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 4.67:1 Đạt AA
- Chữ đen 4.48:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Kaohsiung Metro official website — stylesheet page.css(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:.lineRedO 橘線
Orange Line
高雄捷運 / Kaohsiung Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#FF9500- RGB
- 255, 149, 0
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.19:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 9.55:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Kaohsiung Metro official website — stylesheet page.css(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:.lineOrangeC 環狀輕軌
Circular Light Rail
高雄捷運 / Kaohsiung Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#8FC31F- RGB
- 143, 195, 31
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.10:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 9.99:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Kaohsiung Metro official website — stylesheet page.css(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:.lineLRTA 機場捷運(普通車)
Airport MRT (Commuter)
桃園捷運 / Taoyuan Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#0068B7- RGB
- 0, 104, 183
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 5.73:1 Đạt AA
- Chữ đen 3.66:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Taoyuan Metro phân biệt tàu thường và tàu tốc hành bằng màu, không công bố một màu chung cho tuyến.
Nguồn: Taoyuan Metro official website — route page legend(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:普通車 legend backgroundA 機場捷運(直達車)
Airport MRT (Express)
桃園捷運 / Taoyuan Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#7B59A3- RGB
- 123, 89, 163
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 5.52:1 Đạt AA
- Chữ đen 3.80:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Taoyuan Metro phân biệt tàu thường và tàu tốc hành bằng màu, không công bố một màu chung cho tuyến.
Nguồn: Taoyuan Metro official website — route page legend(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:直達車 legend backgroundA 浅草線
Asakusa Line
都営地下鉄 / Toei Subway
Chính thức Mã màu do đơn vị vận hành công bố dưới dạng dữ liệu mở.
- HEX
#FF535F- RGB
- 255, 83, 95
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 3.15:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
- Chữ đen 6.65:1 Đạt AA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: ODPT public API — Toei odpt:Railway (odpt:color), CC BY 4.0: 東京都交通局・公共交通オープンデータ協議会(mở trong thẻ mới) (dc:date 2024-06-27); Toei Train GTFS routes.txt (route_color), CC BY 4.0: 東京都交通局・公共交通オープンデータ協議会(mở trong thẻ mới) (feed_version 20261009)
Lấy từ:odpt.Railway:Toei.AsakusaI 三田線
Mita Line
都営地下鉄 / Toei Subway
Chính thức Mã màu do đơn vị vận hành công bố dưới dạng dữ liệu mở.
- HEX
#0067B0- RGB
- 0, 103, 176
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 5.88:1 Đạt AA
- Chữ đen 3.56:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: ODPT public API — Toei odpt:Railway (odpt:color), CC BY 4.0: 東京都交通局・公共交通オープンデータ協議会(mở trong thẻ mới) (dc:date 2024-06-27); Toei Train GTFS routes.txt (route_color), CC BY 4.0: 東京都交通局・公共交通オープンデータ協議会(mở trong thẻ mới) (feed_version 20261009)
Lấy từ:odpt.Railway:Toei.MitaS 新宿線
Shinjuku Line
都営地下鉄 / Toei Subway
Chính thức Mã màu do đơn vị vận hành công bố dưới dạng dữ liệu mở.
- HEX
#9FB01C- RGB
- 159, 176, 28
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.41:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 8.70:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: ODPT public API — Toei odpt:Railway (odpt:color), CC BY 4.0: 東京都交通局・公共交通オープンデータ協議会(mở trong thẻ mới) (dc:date 2024-06-27); Toei Train GTFS routes.txt (route_color), CC BY 4.0: 東京都交通局・公共交通オープンデータ協議会(mở trong thẻ mới) (feed_version 20261009)
Lấy từ:odpt.Railway:Toei.ShinjukuE 大江戸線
Oedo Line
都営地下鉄 / Toei Subway
Chính thức Mã màu do đơn vị vận hành công bố dưới dạng dữ liệu mở.
- HEX
#CF3366- RGB
- 207, 51, 102
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 4.86:1 Đạt AA
- Chữ đen 4.31:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: ODPT public API — Toei odpt:Railway (odpt:color), CC BY 4.0: 東京都交通局・公共交通オープンデータ協議会(mở trong thẻ mới) (dc:date 2024-06-27); Toei Train GTFS routes.txt (route_color), CC BY 4.0: 東京都交通局・公共交通オープンデータ協議会(mở trong thẻ mới) (feed_version 20261009)
Lấy từ:odpt.Railway:Toei.OedoG 銀座線
Ginza Line
東京メトロ / Tokyo Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#FF9500- RGB
- 255, 149, 0
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.19:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 9.55:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Tokyo Metro official website — line icons (/library/common/img/route/)(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:icon_ginza.pngM 丸ノ内線
Marunouchi Line
東京メトロ / Tokyo Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#F62E36- RGB
- 246, 46, 54
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 3.91:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
- Chữ đen 5.36:1 Đạt AA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Tokyo Metro official website — line icons (/library/common/img/route/)(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:icon_marunouchi.pngH 日比谷線
Hibiya Line
東京メトロ / Tokyo Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#B5B5AC- RGB
- 181, 181, 172
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.06:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 10.17:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Tokyo Metro official website — line icons (/library/common/img/route/)(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:icon_hibiya.pngT 東西線
Tozai Line
東京メトロ / Tokyo Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#009BBF- RGB
- 0, 155, 191
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 3.26:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
- Chữ đen 6.44:1 Đạt AA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Tokyo Metro official website — line icons (/library/common/img/route/)(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:icon_tozai.pngC 千代田線
Chiyoda Line
東京メトロ / Tokyo Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#00BB85- RGB
- 0, 187, 133
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.48:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 8.44:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Tokyo Metro official website — line icons (/library/common/img/route/)(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:icon_chiyoda.pngY 有楽町線
Yurakucho Line
東京メトロ / Tokyo Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#C1A470- RGB
- 193, 164, 112
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.38:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 8.81:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Tokyo Metro official website — line icons (/library/common/img/route/)(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:icon_yurakucho.pngZ 半蔵門線
Hanzomon Line
東京メトロ / Tokyo Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#8F76D6- RGB
- 143, 118, 214
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 3.66:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
- Chữ đen 5.73:1 Đạt AA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Tokyo Metro official website — line icons (/library/common/img/route/)(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:icon_hanzomon.pngN 南北線
Namboku Line
東京メトロ / Tokyo Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#00AC9B- RGB
- 0, 172, 155
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.84:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 7.37:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Tokyo Metro official website — line icons (/library/common/img/route/)(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:icon_namboku.pngF 副都心線
Fukutoshin Line
東京メトロ / Tokyo Metro
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#9C5E31- RGB
- 156, 94, 49
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 5.17:1 Đạt AA
- Chữ đen 4.05:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: Tokyo Metro official website — line icons (/library/common/img/route/)(mở trong thẻ mới)
Lấy từ:icon_fukutoshin.pngJY 山手線
Yamanote Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#85C023- RGB
- 133, 192, 35
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.19:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 9.56:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jy.svg (.cls-2 fill)JK 京浜東北線
Keihin-Tohoku Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#00A7E3- RGB
- 0, 167, 227
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.74:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 7.63:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jk.svg (.cls-2 fill)JC 中央線快速電車・青梅線・五日市線
Chuo Line (Rapid), Ome Line, Itsukaichi Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#EB5C01- RGB
- 235, 92, 1
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 3.46:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
- Chữ đen 6.06:1 Đạt AA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Cùng một ký hiệu tuyến được dùng cho nhiều tuyến.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jc.svg (.cls-2 fill)JB 中央・総武各駅停車
Chuo-Sobu Line (Local)
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#FFE500- RGB
- 255, 229, 0
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 1.27:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 16.45:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jb.svg (.cls-2 fill)JA 埼京線
Saikyo Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#00AC84- RGB
- 0, 172, 132
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.90:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 7.23:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_ja.svg (.cls-2 fill)JS 湘南新宿ライン
Shonan-Shinjuku Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#DE0515- RGB
- 222, 5, 21
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 5.07:1 Đạt AA
- Chữ đen 4.13:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_js.svg (.cls-2 fill)JT 東海道線
Tokaido Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#FF9845- RGB
- 255, 152, 69
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.13:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 9.82:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jt.svg (.cls-2 fill)JU 宇都宮線・高崎線
Utsunomiya Line, Takasaki Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#FF9845- RGB
- 255, 152, 69
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.13:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 9.82:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Cùng một ký hiệu tuyến được dùng cho nhiều tuyến.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_ju.svg (.cls-2 fill)JO 横須賀線・総武快速線
Yokosuka Line, Sobu Line (Rapid)
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#0074BE- RGB
- 0, 116, 190
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 4.95:1 Đạt AA
- Chữ đen 4.24:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Cùng một ký hiệu tuyến được dùng cho nhiều tuyến.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jo.svg (.cls-2 fill)JJ 常磐線快速電車
Joban Line (Rapid)
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#00C18A- RGB
- 0, 193, 138
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.33:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 8.99:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jj.svg (.cls-2 fill)JL 常磐線各駅停車
Joban Line (Local)
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#9E9E9F- RGB
- 158, 158, 159
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.67:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 7.84:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jl.svg (.cls-2 fill)JE 京葉線
Keiyo Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#CF1225- RGB
- 207, 18, 37
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 5.57:1 Đạt AA
- Chữ đen 3.76:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
Chữ trắng dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_je.svg (.cls-2 fill)JM 武蔵野線
Musashino Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#EB5C01- RGB
- 235, 92, 1
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 3.46:1 Chỉ đạt AA với chữ lớn
- Chữ đen 6.06:1 Đạt AA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jm.svg (.cls-2 fill)JN 南武線
Nambu Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#FFE400- RGB
- 255, 228, 0
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 1.28:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 16.34:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jn.svg (.cls-2 fill)JH 横浜線
Yokohama Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#85C023- RGB
- 133, 192, 35
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 2.19:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 9.56:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_jh.svg (.cls-2 fill)JI 鶴見線
Tsurumi Line
JR東日本 / JR East
Tham khảo Đơn vị vận hành không công bố mã màu. Đây là màu mà trang web chính thức dùng cho tuyến này, chỉ để tham khảo.
- HEX
#FFE500- RGB
- 255, 229, 0
Độ tương phản với chữ (WCAG 2.x)
- Chữ trắng 1.27:1 Chưa đạt AA
- Chữ đen 16.45:1 Đạt AAA
Chữ đen dễ đọc hơn trên màu này.
Nguồn: JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01)
Lấy từ:ico_rosen_ji.svg (.cls-2 fill)
Cách sử dụng
- Chọn khu vực hoặc đơn vị vận hành, hoặc tìm theo tên tuyến, mã tuyến hay giá trị HEX.
- Sao chép mã HEX trên thẻ và xem độ tương phản cùng mức WCAG với chữ trắng và chữ đen.
- Lưu danh sách đang hiển thị thành CSV khi cần. Hãy xem nguồn trước khi dùng màu “Tham khảo”.
Câu hỏi thường gặp
“Chính thức” và “Tham khảo” khác nhau thế nào?
Mã màu “Chính thức” do đơn vị vận hành công bố dưới dạng dữ liệu mở (Toei Subway). Với giá trị “Tham khảo”, đơn vị vận hành không công bố mã màu nên chúng tôi ghi lại màu mà trang web chính thức dùng trong biểu tượng tuyến hoặc bảng định kiểu.
Vì sao màu hơi khác biển báo ở nhà ga?
Màu hiển thị trên màn hình không nhất thiết giống sơn hoặc mực dùng cho biển báo, thân tàu và bản đồ in. Nếu cần quy cách màu chính xác, hãy hỏi đơn vị vận hành.
Độ tương phản được tính thế nào?
Theo công thức độ chói tương đối của WCAG 2.x; tỉ lệ được cắt bớt còn hai chữ số thập phân. Từ 4.5:1 đạt AA, từ 7:1 đạt AAA, từ 3:1 chỉ đạt AA với chữ lớn.
Tôi có thể dùng màu tuyến trong thiết kế không?
Giá trị màu là thông tin sự thật, nhưng ký hiệu tuyến và logo thuộc về từng đơn vị vận hành. Tránh cách dùng có thể bị nhầm với biển báo chính thức và kiểm tra quy định của đơn vị khi cần.
Lưu ý & giới hạn
- Nội dung bạn nhập chỉ được xử lý trên trang này và không gửi đến máy chủ của YUCTS.
- Công cụ có 40 mục của ba đơn vị ở Đài Loan và ba đơn vị ở Nhật Bản (kiểm tra ngày 2026-11-06). Tuyến mới hoặc thay đổi màu có thể chưa được cập nhật.
- Chỉ màu của Toei Subway là dữ liệu mở chính thức (CC BY 4.0, Cục Giao thông Tokyo và hiệp hội dữ liệu mở giao thông công cộng). Các màu khác là giá trị tham khảo lấy từ trang web của đơn vị vận hành và có thể khác màu chuẩn của họ.
- Màu của JR East được đọc từ bản lưu của Internet Archive vì không truy cập trực tiếp được trang web JR East.
- Màu hiển thị trên màn hình tùy thuộc vào thiết bị và cài đặt màu.
Nguồn dữ liệu
- ODPT public API — Toei odpt:Railway (odpt:color), CC BY 4.0: 東京都交通局・公共交通オープンデータ協議会(mở trong thẻ mới) (dc:date 2024-06-27) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- Toei Train GTFS routes.txt (route_color), CC BY 4.0: 東京都交通局・公共交通オープンデータ協議会(mở trong thẻ mới) (feed_version 20261009) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- Tokyo Metro official website — line icons (/library/common/img/route/)(mở trong thẻ mới) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- JR East train information (Kanto) — line symbol SVG icons, via the Internet Archive(mở trong thẻ mới) (archived 2026-10-22 to 2026-11-01) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- Taipei Metro official route map — stylesheet webstyle.css(mở trong thẻ mới) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- Kaohsiung Metro official website — stylesheet page.css(mở trong thẻ mới) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
- Taoyuan Metro official website — route page legend(mở trong thẻ mới) — Ngày kiểm tra: 2026-11-06
Công cụ liên quan
- Tính kích thước hành lý (tổng 3 cạnh và thể tích)Nhập chiều dài, rộng, cao của vali để tính tổng 3 cạnh và thể tích (lít), hiển thị cả centimet lẫn inch, đồng thời kiểm tra với giới hạn kích thước bạn nhập.
- Tra cứu quy định hành lý máy bay và tàu (JAL, ANA, Shinkansen…)Xem số kiện, kích thước và cân nặng hành lý của JAL, ANA, China Airlines, EVA Air, STARLUX, Peach, Tigerair Taiwan, Jetstar Japan, JR East, JR Central và THSR kèm nguồn, rồi so với hành lý của bạn.
- Tính thời gian nối chuyến (có kịp không?)Nhập giờ đến, giờ khởi hành chuyến tiếp theo và thời gian cần để chuyển (đi bộ…) để biết số phút có được, thời gian dư và có kịp hay không, kể cả qua nửa đêm và nhiều chặng nối chuyến.
- So sánh vé tàu xe: vé lượt, vé ngày và thẻ du lịchNhập giá vé lượt, số lượt đi và giá vé ngày hoặc thẻ du lịch để biết chi phí từng phương án, cách rẻ nhất và cần đi bao nhiêu lượt thì vé mới hòa vốn. Giá vé do bạn tự nhập để ước tính.
- Tính tiền xăng (mức tiêu hao, quãng đường, chia tiền)Tính lượng nhiên liệu cần đổ, tiền xăng cho chuyến đi và số tiền mỗi người từ quãng đường, mức tiêu hao (L/100km, km/L, mpg), giá nhiên liệu và số người. Hỗ trợ khứ hồi và phí cầu đường.
- Tính chi phí sạc xe điệnƯớc tính chi phí sạc xe điện từ dung lượng pin và mức pin trước, sau khi sạc (hoặc số kWh cần sạc), hiệu suất sạc và giá điện. Hỗ trợ tính tiền theo kWh hoặc theo phút, cùng phí cố định và phí gửi xe.